oái oăm

  1. Awkward
    • Cảnh ngộ oái ăm
      An awkward situation, a pretty pass, a fix
  2. Crotchety, whimsical
    • Oái ăm quá, đòi hết cái này đến cái nọ
      to be very whimsical and cry for one thing after another

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oái oăm
Tình huống oái oăm khiến anh ấy không biết nên chọn lối đi nào.